Soziale Berufe
nghề công tác xã hội

Eine junge Pflegekraft hilft einem älteren Mann dabei, Medikamente zu nehmen colourbox

Những bài tập này giúp bạn tự tin giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày trong các ngành nghề xã hội. Bạn luyện tập các tình huống điển hình trong chăm sóc, hỗ trợ và giáo dục, đồng thời học các từ vựng, cách diễn đạt và quy trình làm việc quan trọng. Bạn cũng sẽ làm quen với những người đã đến Đức để làm việc.

Bài tập cho các nghề xã hội

  • A1 | 5 Übungen

    Gegenstände am Arbeitsplatz: In einer Arztpraxis

    Bạn luyện tập tên của những vật dụng quan trọng tại nơi làm việc trong một phòng khám bác sĩ. Bạn cũng làm quen với Susanna đến từ Mexico, người muốn làm việc tại Đức.

    Arztpraxis © Goethe-Institut © Goethe-Institut

  • A2 | 6 Übungen

    Tätigkeiten in sozialen Berufen

    Trong các bài tập này, bạn học về các hoạt động khác nhau trong các ngành nghề xã hội. Bạn cũng luyện từ vựng, giới từ và câu hỏi gián tiếp.

    Zoleka Hofmann bei der Ausbildung zur Krankenpflegerin. Sie untersucht eine Patientin und misst den Puls. Sie lacht freundlich. Goethe-Institut/Bernhard Ludewig Goethe-Institut/Bernhard Ludewig

  • B1 | 5 Übungen

    Arbeiten in Deutschland: Sonya

    Sonya đến từ Bulgaria. Cô đã sống ở Đức một thời gian. Trong một cuộc phỏng vấn, cô kể về công việc của mình tại Đức. Với các bài tập này, bạn có thể luyện nghe và mở rộng vốn từ vựng.

    Arztpraxis © Goethe-Institut © Goethe-Institut

  • B1 | 7 Übungen

    Wie werde ich...?

    Tìm hiểu thêm về đào tạo nghề kép tại Đức và luyện tập từ vựng theo chủ đề. Gặp Lana, người chia sẻ về quá trình học để trở thành giáo viên mầm non. Luyện kỹ năng nghe và thực hành giới từ.

    Arztpraxis © Goethe-Institut © Goethe-Institut

Theo dõi chúng tôi trên