Deutsch für Wissenschaft und Technik
Tiếng Đức cho khoa học và công nghệ

Zwei Personen an einem Schreibtisch mit Computerbildschirm, auf dem Programmiercode angezeigt wird; eine Person sitzt, die andere steht und zeigt auf den Bildschirm. colourbox

Những bài tập này giúp bạn tự tin giao tiếp trong đời sống hằng ngày trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Bạn gọi tên các đồ vật và hoạt động, mô tả những ngày làm việc điển hình. Bạn sẽ hiểu thêm về các cuộc trò chuyện đơn giản với đồng nghiệp và khách hàng, và làm quen với những người từ các quốc gia khác đến Đức để làm việc tại đây.

Bài tập Khoa học và Công nghệ

  • A1 | 5 Übungen

    Gegenstände am Arbeitsplatz: Auf der Baustelle

    Bạn luyện tập tên các vật dụng quan trọng tại nơi làm việc trên công trường xây dựng. Bạn cũng làm quen với Ahmet và Milo, những người làm thợ điện.

  • A2 | 6 Übungen

    Tätigkeiten im Bereich IT

    Trong các bài tập này, bạn tìm hiểu các nhiệm vụ khác nhau trong lĩnh vực CNTT và luyện vốn từ vựng. Hãy nghe một cuộc phỏng vấn về một nghề IT – bạn đã hiểu hết chưa?

  • B1 | 5 Übungen

    Arbeiten in Deutschland: Fangming

    Fangming đến từ Trung Quốc và đã sống ở Đức được một thời gian. Trong một cuộc phỏng vấn, anh ấy kể về công việc và cuộc sống của mình ở Đức. Hãy luyện kỹ năng nghe và mở rộng vốn từ vựng của bạn.

  • B1 | 7 Übungen

    Wie werde ich...?

    Bạn tìm hiểu thêm về hệ đào tạo kép ở Đức và luyện từ vựng theo chủ đề. Gặp Lukas, người kể về chương trình đào tạo kép ngành kỹ thuật điện của mình.

Theo dõi chúng tôi trên