Deutsch im Büro
tiếng Đức trong văn phòng

Eine Frau an ihrem Arbeitsplatz. Sie spricht mit einer weiteren Person über eine grafische Abbildung.  Goethe-Institut/Bernhard Ludewig

Những bài tập này giúp bạn luyện tập vốn từ vựng liên quan đến nơi làm việc văn phòng. Bạn gọi tên các đồ vật và hoạt động, mô tả những ngày làm việc điển hình. Bạn hiểu thêm về các cuộc trò chuyện đơn giản với đồng nghiệp và khách hàng và làm quen với những người từ các quốc gia khác đến Đức để làm việc tại đây.

Übungen Büro und Verwaltung (bài tập văn phòng và hành chính)

  • A1 | 6 Übungen

    Gegenstände am Arbeitsplatz: Büro

    Bạn luyện tập tên của những vật dụng quan trọng tại nơi làm việc văn phòng. Bạn cũng làm quen với Bia đến từ Tây Phi, người đang thực tập tại Đức.

  • A2 | 6 Übungen

    Tätigkeiten im Büro

    Trong các bài tập này, bạn học về các hoạt động khác nhau trong văn phòng và luyện tập từ vựng. Hãy nghe các cuộc gọi từ những người gọi khác nhau.

  • B1 | 5 Übungen

    Arbeiten in Deutschland: Anna

    Anna đến từ Nga và đã sống ở Đức được một thời gian. Trong một cuộc phỏng vấn, cô kể về công việc và cuộc sống của mình tại Đức. Hãy luyện nghe hiểu và vốn từ vựng của bạn.

  • B1 | 7 Übungen

    Wie werde ich...?

    Bạn tìm hiểu thêm về hệ thống đào tạo nghề kép ở Đức và luyện tập vốn từ vựng theo chủ đề. Hãy gặp Laura, người kể về khóa đào tạo của mình để trở thành nhân viên dịch vụ nhân sự.

Theo dõi chúng tôi trên